𦝄U+26744
trăng · cữ · dăng · giăng · lưng · răng
Bộ nhục · 12 nét
Tra ngược theo âm
11 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nhục · 12 nét
Bộ nhục · 9 nét
Bộ thập · 11 nét
Bộ nhật · 15 nét
Bộ tâm · 7 nét
Bộ cữu · 16 nét
Bộ nhật · 12 nét
Bộ sinh · 16 nét
Bộ sinh · 22 nét
Bộ nhật · 8 nét
Bộ nhật · 11 nét