舉cử
U+8209
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trên ↓ dưới
與biểu âm
bao / lồng
Chữ 舉 (cử, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CỮU 臼 (dạng viết 二) (cái cối) biểu nghĩa, chữ 與 (âm Hán Việt “dữ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 臼 CỮU — cái cối · #134
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- cử
- Âm Nôm
- cử · cỡ · cữ · gở
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa