齊tày
U+9F4A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿱亠⿲刀丫③⿲丿二丨. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
亠Biểu nghĩaBộ TỀ 齊 (dạng viết 亠) — đều nhauChưa có âm đọc刀Thành tốBộ ĐAO 刀 — con daoÂm Hán Việt: đao丫Thành tốChưa có âm đọcThành tố cấu tạo③Thành tốChưa có âm đọcThành tố cấu tạo丿Thành tốBộ PHIỆT 丿 — nét phẩyÂm Hán Việt: biết, phiết, phiệt二Thành tốBộ NHỊ 二 — haiÂm Hán Việt: nhị丨Thành tốBộ CỔN 丨 — nét sổChưa có âm đọc
- Bộ thủ
- 齊 TỀ — đều nhau · #210
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tày
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa