留lưu
U+7559
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
trái → phải
田thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿰③刀田. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lưu
- Âm Nôm
- lưu · lừu · rượu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa