𥁚máu — chất lỏng màu đỏ chạy trong các mạch của người và động vật; lòng, tình cảm (dùng với nghĩa xấu)
U+2505A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
trái → phải
皿thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿰③刀皿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- máu
- Nghĩa tiếng Việt
- chất lỏng màu đỏ chạy trong các mạch của người và động vật; lòng, tình cảm (dùng với nghĩa xấu)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.