𧖱U+275B1
máu
Bộ huyết · 11 nét
Tra ngược theo âm
8 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ huyết · 11 nét
Bộ huyết · 11 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ nhục · 12 nét
Bộ tiết · 5 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ mao · 4 nét
Bộ thủy · 8 nét