越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ mao
毛
Bộ thứ 82 · 4 nét
Bộ
mao
Nghĩa: lông · 33 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+16
33 chữ
毛
mao
𣭃
sù
𣭒
mày
𣭛
bờm
𪵚
Chưa rõ âm
𣭜
lông
𣭧
Chưa rõ âm
𣭯
ria
𣭰
mào
毫
hào
毬
cầu
𣭲
Chưa rõ âm
𣭵
Chưa rõ âm
𣭻
mau
𣮇
ngù
𬇁
Chưa rõ âm
毯
xồm
𣮮
mày
𪵟
Chưa rõ âm
𣯡
lông
𪵠
Chưa rõ âm
𱥤
lông
Chưa rõ âm
氂
li
𬇅
xù
𬇆
Chưa rõ âm
氈
chen
𣰏
ngòi
𣰙
quặm
𱥧
Chưa rõ âm
𣰳
lông
𣰴
lông
𣰵
lông