𬇅xù — ở trạng thái dựng lên và rối. Tóc để; như sù (kng; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi
U+2C1C5
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺毛區. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 毛 MAO — lông · #82
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xù
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái dựng lên và rối. Tóc để; như sù (kng; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.