𣭰mào — phần lông hay thịt mọc nhô cao trên đầu một số loài vật
U+23B70
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣭰 (mào, “phần lông hay thịt mọc nhô cao trên đầu một số loài vật”) là chữ hình thanh: bộ MAO 毛 (lông) biểu nghĩa, chữ 牟 (âm Hán Việt “mâu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 毛 MAO — lông · #82
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mào
- Nghĩa tiếng Việt
- phần lông hay thịt mọc nhô cao trên đầu một số loài vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.