牟màu
U+725F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 牟 (màu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 厶 (âm Hán Việt “khư”) biểu âm.
厶 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 厶聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- mâu · mưu
- Âm Nôm
- màu · mau · mào · mâu · mưu · mầu · mồ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
花唭玉説端莊 𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏧
Hoa cười ngọc thốt đoan trang Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da
— Truyện Kiều · Wiktionary