𥭏mấu — chỗ lá dính vào cành hay thân cây; cục nhỏ trồi lên trên một mặt nhẵn
U+25B4F
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trên ↓ dưới
Chữ 𥭏 (mấu, “chỗ lá dính vào cành hay thân cây; cục nhỏ trồi lên trên một mặt nhẵn”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 牟 (âm Hán Việt “mâu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mấu
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ lá dính vào cành hay thân cây; cục nhỏ trồi lên trên một mặt nhẵn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.