𧖰máu — chất lỏng màu đỏ chạy trong các mạch của người và động vật; lòng, tình cảm (dùng với nghĩa xấu)
U+275B0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧖰 (máu, “chất lỏng màu đỏ chạy trong các mạch của người và động vật; lòng, tình cảm (dùng với nghĩa xấu)”) là chữ hình thanh: bộ HUYẾT 血 (máu) biểu nghĩa, chữ 卯 (âm Hán Việt “mão”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 血 HUYẾT — máu · #143
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- máu
- Nghĩa tiếng Việt
- chất lỏng màu đỏ chạy trong các mạch của người và động vật; lòng, tình cảm (dùng với nghĩa xấu)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.