二nhì
U+4E8C
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱一一. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 指事 (chỉ sự).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 二 NHỊ — hai · #7
- Số nét
- 2
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- nhị
- Âm Nôm
- nhì · nhị · nhẹ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa