貳nhì — hai
U+8CB3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 貳 (nhì, “hai”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (dạng viết 弋) (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 弍 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
弍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhì · nhị
- Nghĩa tiếng Việt
- hai— Wiktionary tiếng Việt