𫽻gỡ — làm cho khỏi vướng hoặc khỏi mắc vào nhau; làm cho thoát khỏi hoàn cảnh túng bí, rắc rối
U+2BF7B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫽻 (gỡ, “làm cho khỏi vướng hoặc khỏi mắc vào nhau; làm cho thoát khỏi hoàn cảnh túng bí, rắc rối”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 𭁈 (âm Hán Việt “dữ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho khỏi vướng hoặc khỏi mắc vào nhau; làm cho thoát khỏi hoàn cảnh túng bí, rắc rối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.