𨔉U+28509
gỡ
Bộ sước · 11 nét
Tra ngược theo âm
9 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ sước · 11 nét
Bộ thủ · 19 nét
Bộ thủ · 17 nét
Bộ sước · 14 nét
Bộ phiệt · 9 nét
Bộ thủ · 14 nét
Bộ thủ · 11 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ ngôn · 14 nét