語ngữ
U+8A9E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 語 (ngữ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 吾 (âm Nôm “ngò”) biểu âm.
吾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 吾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- ngữ · ngự
- Âm Nôm
- ngữ · gỡ · ngỡ · ngợ · ngứa · ngửa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.