吾ngo — rau mùi
U+543E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 吾 (ngo, “rau mùi”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 五 (âm Hán Việt “ngũ”) biểu âm.
五 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 五聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngo · ngò
- Nghĩa tiếng Việt
- rau mùi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.