䓊ngâu — loài cây cùng họ với xoan, lá nhỏ, hoa lấm tấm từng chùm, có hương thơm, thường dùng để ướp chè
U+44CA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 䓊 (ngâu, “loài cây cùng họ với xoan, lá nhỏ, hoa lấm tấm từng chùm, có hương thơm, thường dùng để ướp chè”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 吾 (âm Nôm “ngò”) biểu âm.
吾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 吾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngâu · ngò
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với xoan, lá nhỏ, hoa lấm tấm từng chùm, có hương thơm, thường dùng để ướp chè— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.