衙Chưa rõ âm
U+8859
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
ba phần ngang
Chữ 衙 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HÀNH 行 (dạng viết 彳) (đi; hàng lối) biểu nghĩa, chữ 吾 (âm Nôm “ngò”) biểu âm.
吾 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 吾聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 行 HÀNH — đi; hàng lối · #144
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.