術thuật
U+8853
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
ba phần ngang
Chữ 術 (thuật, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HÀNH 行 (dạng viết 彳) (đi; hàng lối) biểu nghĩa, chữ 朮 (âm Nôm “thuật”) biểu âm.
朮 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 朮聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 行 HÀNH — đi; hàng lối · #144
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- thuật · toại
- Âm Nôm
- thuật
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.