𢷣giở — mở một vật gì đang xếp; biến đổi từ tốt sang xấu
U+22DE3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢷣 (giở, “mở một vật gì đang xếp; biến đổi từ tốt sang xấu”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 與 (âm Hán Việt “dữ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giở · dở · dỡ · gỡ · rỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- mở một vật gì đang xếp; biến đổi từ tốt sang xấu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
藁𦹳吝𢷣𠓀畑 風情古錄群傳史撑
Cảo thơm lần giở trước đèn Phong tình cổ lục còn truyền sử xanh
— Truyện Kiều · Wiktionary