𤑉rỡ — rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang
U+24449
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𤑉 (rỡ, “rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 與 (âm Hán Việt “dữ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.