𡁎dở — không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt
U+2104E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡁎 (dở, “không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 與 (âm Hán Việt “dữ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dở
- Nghĩa tiếng Việt
- không đạt yêu cầu, do đó không gây thích thú, không mang lại kết quả tốt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.