歟ru
U+6B5F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 歟 (ru, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHIẾM 欠 (thiếu; há miệng) biểu nghĩa, chữ 與 (âm Hán Việt “dữ”) biểu âm.
與 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 與聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 欠 KHIẾM — thiếu; há miệng · #76
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ru
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.