譽dự
U+8B7D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 譽 (dự, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 與 (âm Hán Việt “dữ”) biểu âm.
與 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 與聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dự
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.