淇kì — cọ vào da cho ra ghét
U+6DC7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 淇 (kì, “cọ vào da cho ra ghét”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
其 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 其聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kì
- Nghĩa tiếng Việt
- cọ vào da cho ra ghét— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.