期kì — period
U+671F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 期 (kì, “period”) là chữ hình thanh: bộ NGUYỆT 月 (mặt trăng; tháng) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
其 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 其聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 月 NGUYỆT — mặt trăng; tháng · #74
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kì · kỳ
- Nghĩa tiếng Việt
- period— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.