䃆ghè — làm cho vỡ hoặc mẻ dần bằng cách đập vào mép hay cạnh của vật rắn; Như Đập
U+40C6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰石其. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghè
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho vỡ hoặc mẻ dần bằng cách đập vào mép hay cạnh của vật rắn; Như Đập— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.