牲sinh
U+7272
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 牲 (sinh, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGƯU 牛 (trâu bò) biểu nghĩa, chữ 生 (âm Hán Việt “sanh”) biểu âm.
生 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 生聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牛 NGƯU — trâu bò · #93
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- sinh
- Âm Nôm
- sinh · chũa · sanh · xinh
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.