𠰮chênh — có một bên cao, một bên thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng
U+20C2E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠰮 (chênh, “có một bên cao, một bên thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 生 (âm Hán Việt “sanh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chênh · siêng · sành
- Nghĩa tiếng Việt
- có một bên cao, một bên thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.