Tra theo vần
Âm bắt đầu bằng “V”
234 âm. Số nhỏ bên cạnh là số chữ đọc theo âm ấy; chữ cái có dấu (ă, â, đ…) gộp chung với chữ cái gốc.
- va7
- và10
- vả9
- vã10
- vá3
- vạ2
- vác7
- vạc8
- vách6
- vạch2
- vai4
- vài11
- vải12
- vãi7
- vái3
- vại4
- vàm3
- van2
- vàn2
- vãn2
- ván4
- vạn7
- vang6
- vàng4
- vảng1
- vãng1
- váng6
- vành7
- vảnh1
- vánh1
- vạnh5
- vào4
- váo3
- vát2
- vạt7
- vay4
- vày1
- vảy6
- vãy1
- váy4
- vạy5
- vắc1
- vặc6
- vằm1
- văn3
- vằn3
- vắn11
- vặn4
- văng5
- vằng5
- vẳng3
- vắng5
- vắp1
- vặp1
- vắt10
- vặt3
- vâm2
- vân5
- vần3
- vẩn2
- vẫn3
- vấn5
- vận3
- vâng3
- vầng3
- vấp1
- vập2
- vất3
- vật5
- vầu3
- vấu1
- vây8
- vầy5
- vẩy3
- vẫy3
- vấy2
- vậy1
- ve8
- vè4
- vẻ7
- vẽ8
- vé1
- vẹm1
- ven5
- vén3
- vẹn4
- veo5
- vèo1
- vẻo4
- véo1
- vẹo4
- vét3
- vẹt6
- vê2
- về11
- vế3
- vệ7
- vếch1
- vên1
- vện3
- vênh3
- vểnh3
- vết3
- vệt3
- vêu3
- vếu3
- vi7
- vì1
- vỉ7
- vĩ8
- ví4
- vị7
- vỉa1
- vía7
- vích3
- việc3
- viêm1
- viên4
- viền2
- viễn2
- viện2
- viếng4
- viết2
- việt2
- vịm2
- vịn2
- vinh3
- vĩnh1
- vính1
- vịnh4
- vít2
- vịt4
- víu2
- vo4
- vò8
- vỏ3
- võ2
- vó5
- vọ4
- vóc8
- vọc3
- voi4
- vòi4
- vỏi2
- vói1
- vọi4
- vòm2
- vọm1
- von5
- vỏn1
- vón1
- vong4
- vòng9
- võng3
- vóng2
- vọng2
- vọp1
- vót5
- vọt7
- vô5
- vồ4
- vổ1
- vỗ4
- vố2
- vốc2
- vôi4
- vối3
- vội6
- vồn2
- vốn3
- vông4
- vồng6
- vổng2
- vơ4
- vờ6
- vở5
- vỡ9
- vớ4
- vợ3
- vơi1
- vời9
- vỡi1
- với9
- vợi3
- vờn4
- vợn1
- vớt6
- vợt3
- vu8
- vù1
- vũ6
- vú6
- vụ5
- vua4
- vùa1
- vúc2
- vục4
- vui6
- vùi6
- vủi1
- vũm1
- vun5
- vùn1
- vụn1
- vung3
- vùng10
- vũng2
- vụng5
- vuối1
- vuông10
- vuốt8
- vuột1
- vút1
- vụt6
- vừa7
- vữa1
- vựa5
- vực2
- vưng1
- vừng6
- vửng1
- vững4
- vựng2
- vược1
- vươn3
- vườn2
- vượn3
- vương2
- vưởng1
- vướng7
- vượng2
- vượt3
- vứt2
- vy1