𠶓U+20D93
bẻo · biếu · biểu · béo · bíu · bĩu · bảo · bỉu · vèo · véo · vẻo · vếu
Bộ khẩu · 11 nét
Tra ngược theo âm
4 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ thủ · 15 nét
Bộ y · 8 nét
Bộ thủy · 11 nét