侈U+4F88
xỉ · sẩy · xi · xái · xáy · xí · xượi · xảy · xẩy · xẻ · xế · xỉa · đứa
Bộ nhân · 8 nét
Tra ngược theo âm
4 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nhân · 8 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ công · 10 nét
Bộ thi · 13 nét