侈xỉ
U+4F88
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 侈 (xỉ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 多 (âm Hán Việt “đa”) biểu âm.
多 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 多聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- xỉ · xí
- Âm Nôm
- xỉ · sẩy · xi · xái · xáy · xí · xượi · xảy · xẩy · xẻ · xế · xỉa · đứa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.