跢đá — đưa nhanh chân và hất mạnh nhằm làm cho bị tổn thương hoặc cho văng ra xa
U+8DE2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 跢 (đá, “đưa nhanh chân và hất mạnh nhằm làm cho bị tổn thương hoặc cho văng ra xa”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 多 (âm Hán Việt “đa”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đá · đi
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa nhanh chân và hất mạnh nhằm làm cho bị tổn thương hoặc cho văng ra xa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.