移dời
U+79FB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 移 (dời, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HÒA 禾 (lúa) biểu nghĩa, chữ 多 (âm Hán Việt “đa”) biểu âm.
多 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 多聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- di
- Âm Nôm
- dời · day · di · dây · dè · dê · dơi · dầy · giay · ri · rì · rơi · rời · đệm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa