𪠞đi — di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác bằng những bước chân; di chuyển đến chỗ khác bằng các phương tiện
U+2A81E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪠞 (đi, “di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác bằng những bước chân; di chuyển đến chỗ khác bằng các phương tiện”) là chữ hình thanh: 去 biểu nghĩa, chữ 多 (âm Hán Việt “đa”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 厶 KHƯ — riêng tư · #28
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đi
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển từ chỗ này đến chỗ khác bằng những bước chân; di chuyển đến chỗ khác bằng các phương tiện— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.