𡳁xái — phần bã của thuốc phiện, thuốc lào còn lại sau khi hút
U+21CC1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰屎太. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 尸 THI — thây; hình người ngồi · #44
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xái
- Nghĩa tiếng Việt
- phần bã của thuốc phiện, thuốc lào còn lại sau khi hút— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.