屎xái — phần bã của thuốc phiện, thuốc lào còn lại sau khi hút
U+5C4E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸尸米. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xái
- Nghĩa tiếng Việt
- phần bã của thuốc phiện, thuốc lào còn lại sau khi hút— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.