𨑮U+2846E
mười · mươi
Bộ sước · 7 nét
Tra ngược theo âm
8 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ sước · 7 nét
Bộ sước · 8 nét
Bộ ất · 12 nét
Bộ thập · 19 nét
Chưa có bộ thủ
Chưa có bộ thủ
Bộ sước · 15 nét
Bộ thập · 10 nét