𨒒mười — chín cộng với một; mười một trừ một
U+28492
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
辶thành tố
trái → phải
Chữ 𨒒 (mười, “chín cộng với một; mười một trừ một”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 十) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 万 (âm Hán Việt “mặc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mười · mươi
- Nghĩa tiếng Việt
- chín cộng với một; mười một trừ một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.