𨆝U+2819D
cúi · cuối · cụi · gói · gối
Bộ túc · 20 nét
Tra ngược theo âm
8 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ túc · 20 nét
Bộ thủ (đầu) · 22 nét
Bộ y · 11 nét
Bộ túc · 13 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ mộc · 17 nét
Bộ nhục · 17 nét
Bộ y · 18 nét