越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ thủ (đầu)
首
Bộ thứ 185 · 9 nét
Bộ
thủ (đầu)
Nghĩa: đầu · 32 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+3
+4
+5
+6
+7
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
32 chữ
首
thủ
𩠓
gật
𩠔
mào
𩠘
ngoái
𫗶
hua
𩠠
cúi
𬳕
trốc
𬳖
ngẩng
𩠧
gục
𫗷
Chưa rõ âm
𬳘
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩠩
sỏ
𫗸
Chưa rõ âm
𬳙
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩠭
óc
𩠱
chui
𫗹
chỏm
𬳚
Chưa rõ âm
𫗺
nghẹo
Chưa rõ âm
𩠳
chui
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩠴
cúi
𬳛
sỏ
Chưa rõ âm
𩠵
chọi
𫗻
Chưa rõ âm
𩠸
nóc