首thủ — chief officer; prime minister
U+9996
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱䒑自. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 首 THỦ (ĐẦU) — đầu · #185
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thủ
- Nghĩa tiếng Việt
- chief officer; prime minister— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.