𩠸nóc — chỗ cao nhất của mái nhà; thường ở giữa hai mái; phần ở trên cao nhất của vật gì cao
U+29838
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩠸 (nóc, “chỗ cao nhất của mái nhà; thường ở giữa hai mái; phần ở trên cao nhất của vật gì cao”) là chữ hình thanh: bộ THỦ (ĐẦU) 首 (đầu) biểu nghĩa, chữ 篤 (âm Hán Việt “đốc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 首 THỦ (ĐẦU) — đầu · #185
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nóc · trốc
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ cao nhất của mái nhà; thường ở giữa hai mái; phần ở trên cao nhất của vật gì cao— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.