𨯹đúc — chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại; pha lẫn và nấu cô lại
U+28BF9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𨯹 (đúc, “chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại; pha lẫn và nấu cô lại”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 篤 (âm Hán Việt “đốc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đúc · đục
- Nghĩa tiếng Việt
- chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại; pha lẫn và nấu cô lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.