𥽪đúc — chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại; pha lẫn và nấu cô lại
U+25F6A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥽪 (đúc, “chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại; pha lẫn và nấu cô lại”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 篤 (âm Hán Việt “đốc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đúc
- Nghĩa tiếng Việt
- chế tạo bằng cách đổ chất kim loại nóng chảy vào khuôn để cho rắn lại; pha lẫn và nấu cô lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.