篤đốc
U+7BE4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 篤 (đốc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (dạng viết 馬) (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 竹 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
竹 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 竹聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- đốc
- Âm Nôm
- đốc · dóc · dốc · rúc · trốc · đúc · đút
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.