𩠵chọi — làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác; chống lại bằng cùng một loại sức mạnh
U+29835
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰首寨. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 首 THỦ (ĐẦU) — đầu · #185
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chọi
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho vật rắn này đập mạnh vào một vật rắn khác; chống lại bằng cùng một loại sức mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.